|
Từ điển Việt Pháp (Vietnamese French Dictionary)
ban đầu
 | au commencement; d'abord; au début | |  | Ban đầu, nó còn bỡ ngỡ | | d'abord, il était dépaysé | |  | initial(e) | |  | Vận tốc ban đầu | | vitesse initiale | |  | Trạng thái ban đầu | | état initial | |  | Nguyên nhân ban đầu | | cause initiale |
|
|
|
|